Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
月老

yuè lǎo

月老 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 月老 trong tiếng Việt

  1. ông tơ
  2. người mai mối
  3. giống như 月下老人[yue4 xia4 lao3 ren2]
Tra từ liên quan