Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “月经”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
月经yuè jīng

月经: kinh nguyệt; kỳ kinh của phụ nữ

Cụm từ
月经棉栓yuè jīng mián shuān

月经棉栓: băng vệ sinh dạng ống

Cụm từ
月经垫yuè jīng diàn

月经垫: băng vệ sinh; đệm kinh nguyệt

Cụm từ