Kết quả tra từ “月桂树”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
月桂树yuè guì shù
月桂树: cây nguyệt quế (Laurus nobilis); cây nguyệt quế
月桂树叶yuè guì shù yè
月桂树叶: lá nguyệt quế