Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “月桂树”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
月桂树
yuè guì shù

cây nguyệt quế (Laurus nobilis); cây nguyệt quế

Cụm từ
月桂树叶
yuè guì shù yè

lá nguyệt quế

Cụm từ