Kết quả cho “月桂树”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cây nguyệt quế (Laurus nobilis); cây nguyệt quế
lá nguyệt quế
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cây nguyệt quế (Laurus nobilis); cây nguyệt quế
lá nguyệt quế