Kết quả tra từ “月报”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
月报yuè bào
月报: hàng tháng (dùng trong tên ấn phẩm); bản tin hàng tháng