Kết quả tra từ “月嫂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
月嫂yuè sǎo
月嫂: người được thuê để chăm sóc trẻ sơ sinh và mẹ trong tháng sau sinh