Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
月嫂

yuè sǎo

月嫂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 月嫂 trong tiếng Việt

người được thuê để chăm sóc trẻ sơ sinh và mẹ trong tháng sau sinh

Tra từ liên quan