月嫂 yuè sǎo 月嫂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 月嫂 trong tiếng Việt người được thuê để chăm sóc trẻ sơ sinh và mẹ trong tháng sau sinh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan