Kết quả tra từ “月城”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
月城yuè chéng
月城: công trình phòng thủ hình bán nguyệt quanh cổng thành; phụ thành hình lưỡi liềm