Kết quả tra từ “月台幕门”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
月台幕门yuè tái mù mén
月台幕门: cửa chắn sân ga (đường sắt); cửa sát mép sân ga