Kết quả tra từ “月刊”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
月刊yuè kān
月刊: tạp chí hàng tháng
双月刊shuāng yuè kān
双月刊: xuất bản hai tháng một lần
半月刊bàn yuè kān
半月刊: hai tuần một lần; hai lần một tháng