Kết quả tra từ “月份会议”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
月份会议yuè fèn huì yì
月份会议: họp hằng tháng; hội nghị hằng tháng