Kết quả tra từ “月下老人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
月下老人yuè xià lǎo rén
月下老人: vị thần nhỏ liên quan đến hôn nhân; người mai mối; người hòa giải