Kết quả cho “最惠国”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quốc gia được ưu đãi nhất (trong thương mại)
đãi ngộ quốc gia được ưu đãi nhất
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quốc gia được ưu đãi nhất (trong thương mại)
đãi ngộ quốc gia được ưu đãi nhất