Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “最密堆积”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
最密堆积zuì mì duī jī

最密堆积: xếp khối cầu mật độ cao (toán học)

Cụm từ
面心立方最密堆积miàn xīn lì fāng zuì mì duī jī

面心立方最密堆积: lập phương tâm diện (FCC) (toán học)

Cụm từ
六方最密堆积liù fāng zuì mì duī jī

六方最密堆积: xếp chặt nhất lục giác (HCP) (toán)

Cụm từ