Kết quả cho “最好”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tốt nhất; nên ...; tốt hơn hết nên
(như một cụm hoàn chỉnh, hoặc theo sau bởi 啦[la5]) (khẩu ngữ) Ừ, phải rồi! Làm như thật ấy!
Ai cười sau cùng là cười tốt nhất
Ai cười sau cùng, mới là tốt nhất