Kết quả tra từ “最佳”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
最佳zuì jiā
最佳: tối ưu; tối đa; đỉnh cao; tốt nhất (vận động viên, bộ phim, v.v.)
最佳化zuì jiā huà
最佳化: (tin học, toán học) tối ưu hóa
最佳利益zuì jiā lì yì
最佳利益: lợi ích tốt nhất