Kết quả tra từ “最低点”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
最低点zuì dī diǎn
最低点: điểm thấp nhất; điểm tối thiểu
历来最低点lì lái zuì dī diǎn
历来最低点: mức thấp nhất mọi thời đại