Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “最低点”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
最低点zuì dī diǎn

最低点: điểm thấp nhất; điểm tối thiểu

Cụm từ
历来最低点lì lái zuì dī diǎn

历来最低点: mức thấp nhất mọi thời đại

Cụm từ