Kết quả tra từ “替角”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
替角tì jué
替角: (sân khấu) người đóng thế
替角儿tì jué r
替角儿: biến thể er hoá của 替角[ti4 jue2]