Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “替罪”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
替罪tì zuì

替罪: chịu tội thay cho ai đó

Cụm từ
替罪羔羊tì zuì gāo yáng

替罪羔羊: kẻ thế tội; con cừu hiến tế; giống như 替罪羊

Cụm từ
替罪羊tì zuì yáng

替罪羊: kẻ thế mạng

Cụm từ