Kết quả tra từ “替班”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
替班tì bān
替班: làm người thay thế; làm thay cho ai đó
替班儿tì bān r
替班儿: biến thể er hoá của 替班[ti4 ban1]