Kết quả tra từ “曾几何时”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
曾几何时céng jǐ hé shí
曾几何时: mới đây không lâu; trước đây không lâu; mọi người đều còn nhớ khi đó