Kết quả tra từ “曼苏尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
曼苏尔Màn sū ěr
曼苏尔: Al-Mansur; Abu Jafar al Mansur (712-775), calip thứ hai của triều đại Abbasid