Kết quả tra từ “曼波”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
曼波màn bō
曼波: điệu nhảy mambo (từ mượn)
曼波鱼màn bō yú
曼波鱼: cá mặt trăng (Mola mola)