Kết quả tra từ “曼切斯特”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
曼切斯特Màn qiē sī tè
曼切斯特: Manchester; cũng viết là 曼徹斯特|曼彻斯特
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
曼切斯特: Manchester; cũng viết là 曼徹斯特|曼彻斯特