Kết quả tra từ “更衣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
更衣gēng yī
更衣: thay quần áo; đi vệ sinh (nói giảm)
更衣室gēng yī shì
更衣室: phòng thay đồ; phòng thay quần áo; phòng locker; (nói giảm) nhà vệ sinh