Kết quả tra từ “更胜一筹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
更胜一筹gèng shèng yī chóu
更胜一筹: vượt trội hơn một bậc; tốt hơn; một đẳng cấp khác