Kết quả tra từ “更新版”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
更新版gēng xīn bǎn
更新版: phiên bản mới; phần cập nhật; bản nâng cấp