Kết quả tra từ “曲池穴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
曲池穴qū chí xué
曲池穴: Huyệt Khúc Trì LI11, ở đầu bên ngoài của nếp gấp khuỷu tay