曲池穴 qū chí xué 曲池穴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 曲池穴 trong tiếng Việt Huyệt Khúc Trì LI11, ở đầu bên ngoài của nếp gấp khuỷu tay 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan