Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
曲池穴

qū chí xué

曲池穴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 曲池穴 trong tiếng Việt

Huyệt Khúc Trì LI11, ở đầu bên ngoài của nếp gấp khuỷu tay

Tra từ liên quan