Kết quả tra từ “曲尺楼梯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
曲尺楼梯qū chǐ lóu tī
曲尺楼梯: cầu thang có góc vuông; cầu thang hình chữ L