Kết quả tra từ “曦”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
曦xī
曦: (văn học) ánh nắng (thường là sáng sớm)
朝曦zhāo xī
朝曦: ánh nắng sáng sớm
晨曦chén xī
晨曦: tia nắng đầu tiên của bình minh; ánh sáng đầu tiên của bình minh