Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “曝光”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
曝光bào guāng

曝光: phơi sáng (nhiếp ảnh); (bóng) phơi bày (một vụ bê bối); (quảng cáo) sự xuất hiện; phát âm Đài Loan [pu4 guang1]

Cụm từ
曝光表bào guāng biǎo

曝光表: máy đo sáng; máy đo phơi sáng

Cụm từ