Kết quả tra từ “暹”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暹xiān
暹: bình minh
暹逻Xiān luó
暹逻: biến thể của 暹羅|暹罗[Xian1 luo2]
暹罗语Xiān luó yǔ
暹罗语: ngôn ngữ Xiêm (Thái)
暹罗Xiān luó
暹罗: Xiêm (tên cũ của Thái Lan)
暹粒Xiān lì
暹粒: Siem Reap, Campuchia