暹逻暹邏 Xiān luó 暹逻 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 暹逻 trong tiếng Việt biến thể của 暹羅|暹罗[Xian1 luo2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan