Kết quả tra từ “暴风雪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暴风雪bào fēng xuě
暴风雪: bão tuyết; cơn bão tuyết; LT:場|场[chang2]