暴风雪暴風雪 bào fēng xuě 暴风雪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 暴风雪 trong tiếng Việt bão tuyết; cơn bão tuyết; LT:場|场[chang2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan