Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暴风雪暴風雪

bào fēng xuě

暴风雪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暴风雪 trong tiếng Việt

bão tuyết; cơn bão tuyết; LT:場|场[chang2]

Tra từ liên quan