Kết quả tra từ “暴风圈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暴风圈bào fēng quān
暴风圈: (khí tượng) vùng bão (vùng chịu gió cấp 7 trở lên trong bão nhiệt đới); (ví von) vùng bị ảnh hưởng nặng nề bởi khủng hoảng