Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暴风圈暴風圈

bào fēng quān

暴风圈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暴风圈 trong tiếng Việt

  1. (khí tượng) vùng bão (vùng chịu gió cấp 7 trở lên trong bão nhiệt đới)
  2. (ví von) vùng bị ảnh hưởng nặng nề bởi khủng hoảng
Tra từ liên quan