Kết quả tra từ “暴露无遗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暴露无遗bào lù wú yí
暴露无遗: phơi bày không sót gì; lộ ra ánh sáng