Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “暴走”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
暴走bào zǒu

暴走: mất kiểm soát; phát cuồng; đi bộ đường dài

Cụm từ
暴走鞋bào zǒu xié

暴走鞋: giày Heelys (giày trượt có bánh xe nhô ra từ gót)

Cụm từ
暴走漫画bào zǒu màn huà

暴走漫画: truyện tranh rage comic

Cụm từ
暴走族bào zǒu zú

暴走族: nhóm thanh niên nổi loạn đi mô tô (Nhật)

Cụm từ