Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暴走

bào zǒu

暴走 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暴走 trong tiếng Việt

mất kiểm soát; phát cuồng; đi bộ đường dài

Tra từ liên quan