Kết quả tra từ “暮霭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暮霭mù ǎi
暮霭: sương mù buổi tối
朝露暮霭zhāo lù mù ǎi
朝露暮霭: sáng sương, chiều mù (thành ngữ); phù du; không bền vững