Kết quả tra từ “暧昧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暧昧ài mèi
暧昧: mơ hồ; không rõ ràng; lập lờ; đáng ngờ
暧昧关系ài mèi guān xì
暧昧关系: mối quan hệ mập mờ; ngoại tình; mối quan hệ ngoại tình