Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暧昧关系曖昧關係

ài mèi guān xì

暧昧关系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暧昧关系 trong tiếng Việt

mối quan hệ mập mờ; ngoại tình; mối quan hệ ngoại tình

Tra từ liên quan