Kết quả tra từ “暗转”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暗转àn zhuǎn
暗转: (sân khấu) tắt đèn (ví dụ: cuối cảnh); (văn học) được thăng chức bí mật