Kết quả tra từ “暗箱操作”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暗箱操作àn xiāng cāo zuò
暗箱操作: hoạt động bí mật (gian lận bầu cử,...); thao túng ngầm; hoạt động đen tối