Kết quả tra từ “暖男”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暖男nuǎn nán
暖男: một người đàn ông hướng về gia đình, ân cần và bảo vệ