Kết quả tra từ “暖暖”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暖暖Nuǎn nuǎn
暖暖: Khu Nuannuan của thành phố Cơ Long 基隆市[Ji1 long2 Shi4], Đài Loan
暖暖区Nuǎn nuǎn Qū
暖暖区: Khu Nuannuan của thành phố Cơ Long 基隆市[Ji1 long2 Shi4], Đài Loan
暖暖包nuǎn nuǎn bāo
暖暖包: túi sưởi tay dùng một lần (Đài Loan)