Kết quả tra từ “暑假”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暑假shǔ jià
暑假: kỳ nghỉ hè; LT:個|个[ge4]
放暑假fàng shǔ jià
放暑假: nghỉ hè