Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “暂停”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
暂停zàn tíng

暂停: tạm dừng; hội ý (ví dụ: trong thể thao); ngừng; tạm dừng (trình phát media)

Cụm từ
暂停键zàn tíng jiàn

暂停键: nút tạm dừng

Cụm từ
睡眠呼吸暂停shuì mián hū xī zàn tíng

睡眠呼吸暂停: chứng ngưng thở khi ngủ

Cụm từ