Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “晾”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
liàng

晾: phơi khô; (nghĩa bóng) lạnh nhạt

Từ vựng
晾衣绳liàng yī shéng

晾衣绳: dây phơi quần áo

Cụm từ
晾衣架liàng yī jià

晾衣架: giá phơi quần áo

Cụm từ
晾衣夹liàng yī jiā

晾衣夹: kẹp phơi quần áo

Cụm từ
晾干liàng gān

晾干: phơi khô (cái gì)

Cụm từ